Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khó hiểu" (1)
khó hiểu

Tiếng Anh
Tính từConfusing
Vấn đề này khó hiểu quá
This problem is really difficult to understand.
Từ liên quan "khó hiểu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khó hiểu" (1)
Vấn đề này khó hiểu quá
This problem is really difficult to understand.
